"noun" in Vietnamese
danh từ
Definition
Danh từ là từ dùng để chỉ người, địa điểm, vật hoặc ý tưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ thường dùng trong ngữ pháp hoặc bài học, ít dùng trong giao tiếp thông thường. Các cụm từ như 'danh từ chung', 'danh từ riêng', 'danh từ đếm được' thường gặp.
Examples
Dog is a noun.
Dog là một **danh từ**.
Paris is the noun for a city.
Paris là **danh từ** chỉ một thành phố.
Book is a common noun.
Book là một **danh từ** chung.
Can you give me an example of a noun?
Bạn có thể cho tôi một ví dụ về **danh từ** không?
In English, every sentence needs at least one noun.
Trong tiếng Anh, mỗi câu cần ít nhất một **danh từ**.
Some words can be both a noun and a verb, like 'love'.
Một số từ vừa có thể là **danh từ** vừa là động từ, như 'love'.