Type any word!

"notify of" in Vietnamese

thông báo về

Definition

Thông báo một cách chính thức cho ai đó về điều gì, đặc biệt là tin quan trọng hoặc thay đổi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Notify of' mang tính trang trọng, dùng trong thư từ công việc hoặc thông báo chính thức. Sau 'of' là thông tin được thông báo. Không sử dụng 'notify to'. 'Inform' trang trọng ít hơn.

Examples

Please notify me of any changes to the schedule.

Xin hãy **thông báo cho** tôi **về** bất kỳ thay đổi nào của lịch trình.

We will notify you of the results by email.

Chúng tôi sẽ **thông báo cho** bạn **về** kết quả qua email.

You must notify the manager of all accidents.

Bạn phải **thông báo cho** quản lý **về** tất cả các tai nạn.

Has anyone notified you of the meeting tomorrow?

Có ai đã **thông báo cho** bạn **về** cuộc họp ngày mai chưa?

My bank notified me of some unusual activity on my account.

Ngân hàng của tôi đã **thông báo cho** tôi **về** một số hoạt động lạ trong tài khoản.

Could you notify everyone of the time change before Friday?

Bạn có thể **thông báo cho** mọi người **về** việc đổi giờ trước thứ Sáu không?