"not so fast" in Vietnamese
Definition
Dùng để bảo ai đó chậm lại, đợi hoặc dừng lại để kiểm tra hoặc suy nghĩ trước khi tiếp tục. Cũng có thể nói khi ai đó vội vàng hay kết luận quá nhanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, gần gũi. Có thể mang tính nhắc nhở nhẹ nhàng hoặc vui vẻ hoặc hơi nghiêm túc tùy vào ngữ cảnh và cách nói.
Examples
Not so fast! We need to check your ticket first.
**Không nhanh như vậy**! Chúng tôi cần kiểm tra vé của bạn trước.
Not so fast. Let's make sure we have everything we need.
**Khoan đã**. Để chắc chắn là chúng ta đã có đủ mọi thứ.
Hey, not so fast! That's my bag.
Này, **không nhanh như vậy**! Đó là túi của tôi.
You got the job? Not so fast—did you sign the contract yet?
Bạn được nhận việc rồi sao? **Khoan đã**—bạn đã ký hợp đồng chưa?
Not so fast, mister—where do you think you’re going?
**Không nhanh như vậy**, anh bạn—anh định đi đâu vậy?
Wait, not so fast—what did she actually say?
Chờ một chút, **không nhanh như vậy**—rốt cuộc cô ấy đã nói gì?