Type any word!

"not shed a tear" in Vietnamese

không rơi một giọt nước mắt nào

Definition

Không khóc hay thể hiện sự buồn bã, đặc biệt khi người khác nghĩ bạn sẽ xúc động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này nhấn mạnh việc không biểu lộ chút cảm xúc nào, dùng trong các tình huống bất ngờ. Đậm hơn 'không khóc' thông thường.

Examples

She did not shed a tear at the funeral.

Cô ấy **không rơi một giọt nước mắt nào** trong đám tang.

He did not shed a tear when he lost the game.

Anh ấy **không rơi một giọt nước mắt nào** khi thua trận.

When their dog ran away, they did not shed a tear.

Khi chó của họ bỏ đi, họ **không rơi một giọt nước mắt nào**.

He acted so tough—he did not shed a tear through the whole breakup.

Anh ấy tỏ ra rất mạnh mẽ—suốt lúc chia tay **không rơi một giọt nước mắt nào**.

Even when her favorite show ended, she did not shed a tear.

Ngay cả khi chương trình yêu thích kết thúc, cô ấy cũng **không rơi một giọt nước mắt nào**.

Everyone else was devastated, but he did not shed a tear.

Mọi người đều đau buồn, nhưng anh ấy **không rơi một giọt nước mắt nào**.