"not miss for the world" in Vietnamese
Definition
Điều này thể hiện rằng bạn coi điều gì đó quan trọng đến mức sẽ không bao giờ bỏ lỡ, dù có chuyện gì xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong tình huống thân thiện, nhấn mạnh sẽ không bỏ qua một dịp quan trọng; thường đi với 'sẽ không bao giờ bỏ lỡ'.
Examples
I wouldn't miss it for the world.
Tôi **không bao giờ bỏ lỡ** điều này.
She said she will not miss the party for the world.
Cô ấy nói sẽ **không bao giờ bỏ lỡ bữa tiệc**.
We will not miss your wedding for the world.
Chúng tôi **không bao giờ bỏ lỡ đám cưới của bạn**.
I've been looking forward to this concert—I would not miss it for the world!
Tôi đã mong chờ buổi hòa nhạc này—**không bao giờ bỏ lỡ** đâu!
Seriously, I would not miss your graduation for the world.
Thật sự, tôi **không bao giờ bỏ lỡ lễ tốt nghiệp của bạn**.
Even if it rains, I will not miss your big day for the world.
Dù trời mưa, tôi cũng **không bao giờ bỏ lỡ ngày trọng đại của bạn**.