"not long for this world" in Vietnamese
Definition
Cụm này nghĩa là ai đó hoặc điều gì đó sắp chết hoặc kết thúc rất sớm. Thường dùng cho người bệnh nặng, động vật, hoặc đồ vật sắp hỏng.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là cách nói không trang trọng, hơi cũ, dùng nhẹ nhàng khi nói về sự chết hoặc kết thúc. Thường dành cho người, thú cưng, hoặc vật sắp hỏng, thể hiện sự cảm thông.
Examples
My grandfather is very sick. He is not long for this world.
Ông tôi rất ốm. Ông **không còn sống được bao lâu**.
This old computer is not long for this world.
Cái máy tính cũ này **không còn sống được bao lâu**.
The flowers have wilted. They are not long for this world.
Hoa đã héo rồi. **Không còn sống được bao lâu**.
Honestly, with how he's been lately, I think he's not long for this world.
Thật lòng, với tình hình của anh ấy dạo này, tôi nghĩ anh ấy **không còn sống được bao lâu**.
That car keeps breaking down. It's not long for this world, for sure.
Cái xe đó hỏng liên tục. Đảm bảo **không còn sống được bao lâu**.
After the diagnosis, we knew the old dog was not long for this world.
Sau khi chẩn đoán, chúng tôi biết chú chó già **không còn sống được bao lâu**.