Type any word!

"not lift a finger" in Vietnamese

không động tay động chânkhông làm gì cả

Definition

Dùng để chỉ ai đó hoàn toàn không giúp đỡ gì, dù đáng ra họ nên tham gia.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để phê phán ai đó lười biếng hoặc không hợp tác. Đây là thành ngữ, không dùng nghĩa đen.

Examples

He won't lift a finger to help with the dishes.

Anh ấy sẽ không **động tay động chân** rửa bát đâu.

She didn't lift a finger when we needed help.

Khi chúng tôi cần giúp đỡ, cô ấy không **động tay động chân** gì cả.

My brother never lifts a finger around the house.

Anh trai tôi chẳng bao giờ **động tay động chân** giúp việc nhà.

Don't expect Tom to help; he never lifts a finger unless he has to.

Đừng mong Tom giúp; cậu ấy không bao giờ **động tay động chân** trừ khi bị bắt buộc.

Everybody was working hard, but Jack didn't lift a finger the whole time.

Mọi người đều làm việc chăm chỉ, nhưng Jack suốt thời gian đó không **động tay động chân** gì hết.

If you want something done here, don't wait for me to lift a finger!

Nếu bạn muốn làm gì ở đây, đừng mong tôi sẽ **động tay động chân**!