Type any word!

"not know what one is missing" in Vietnamese

không biết mình đang bỏ lỡ điều gì

Definition

Cụm từ này dùng để nói ai đó không nhận ra những điều tốt đẹp hoặc giá trị mà mình đã bỏ lỡ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng thân mật, thường để khuyến khích ai đó thử điều gì mới hoặc tiếc cho họ khi họ bỏ lỡ điều tốt.

Examples

He has never tried sushi, so he really does not know what he is missing.

Anh ấy chưa từng ăn sushi, nên thực sự **không biết mình đang bỏ lỡ điều gì**.

You do not know what you are missing if you skip this movie.

Nếu bạn bỏ qua bộ phim này thì thật sự **không biết mình đang bỏ lỡ điều gì** đâu.

They do not know what they are missing by not coming to the party.

Những người không đến bữa tiệc **không biết họ đang bỏ lỡ điều gì**.

Trust me, you don't know what you're missing until you try mom's apple pie!

Tin mình đi, bạn **không biết mình đang bỏ lỡ điều gì** cho đến khi thử bánh táo của mẹ đó!

I keep telling him about the new local café, but he just doesn't know what he's missing.

Tôi cứ kể với anh ấy về quán cà phê mới, nhưng anh ấy **không biết mình đang bỏ lỡ điều gì**.

People who never travel really don't know what they're missing out on.

Những người chưa từng đi du lịch thực sự **không biết mình đang bỏ lỡ điều gì**.