Type any word!

"not get your hopes up" in Vietnamese

đừng hy vọng quá nhiều

Definition

Đừng quá kỳ vọng vào kết quả tốt vì nó có thể không xảy ra. Dùng để tránh thất vọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng thân mật để nhắc ai đó không kỳ vọng quá. Xuất hiện nhiều trong hội thoại khi kết quả chưa chắc chắn.

Examples

Please not get your hopes up about the test results.

Làm ơn **đừng hy vọng quá nhiều** về kết quả bài kiểm tra.

The weather forecast is not certain, so not get your hopes up for a sunny day.

Dự báo thời tiết chưa chắc chắn nên **đừng hy vọng quá nhiều** sẽ có ngày nắng.

I will try to help, but not get your hopes up.

Tôi sẽ cố gắng giúp, nhưng **đừng hy vọng quá nhiều** nhé.

I heard there might be free tickets, but I’d not get your hopes up.

Tôi nghe nói có thể có vé miễn phí, nhưng tôi **đừng hy vọng quá nhiều**.

She told me to not get my hopes up about the job offer.

Cô ấy bảo tôi **đừng hy vọng quá nhiều** về lời mời làm việc.

If I were you, I’d not get your hopes up about him calling back.

Nếu tôi là bạn, tôi sẽ **đừng hy vọng quá nhiều** về việc anh ấy gọi lại.