Type any word!

"not by any means" in Vietnamese

hoàn toàn khôngtuyệt đối không

Definition

Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó hoàn toàn không đúng hoặc không thể xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi muốn phủ nhận hoặc bác bỏ một giả định. Gần nghĩa: 'not at all', 'by no means'.

Examples

He is not by any means ready for the exam.

Anh ấy **hoàn toàn không** sẵn sàng cho kỳ thi.

This job is not by any means easy.

Công việc này **hoàn toàn không** dễ dàng.

We were not by any means late for the meeting.

Chúng tôi **hoàn toàn không** đến muộn cuộc họp.

I don’t hate broccoli, not by any means—I just don’t love it.

Tôi không ghét bông cải xanh, **hoàn toàn không**—chỉ là không yêu thích thôi.

She’s strict, but not by any means unfair.

Cô ấy nghiêm khắc, nhưng **hoàn toàn không** bất công.

We’re finished? Not by any means—there’s still a lot to do.

Xong rồi sao? **Hoàn toàn không**—vẫn còn rất nhiều việc phải làm.