"not believe your eyes" in Vietnamese
Definition
Khi điều gì đó quá bất ngờ hoặc phi thường khiến bạn nghi ngờ những gì mình nhìn thấy là thật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hoàn cảnh thân mật, diễn tả cảm xúc tích cực, ngạc nhiên mạnh. Có thể nói 'không thể tin vào mắt mình' với nhiều biến thể tuỳ ngữ cảnh.
Examples
I could not believe my eyes when I saw the cake.
Khi tôi nhìn thấy chiếc bánh, tôi **không tin vào mắt mình**.
You will not believe your eyes when you see this view.
Bạn sẽ **không tin vào mắt mình** khi thấy khung cảnh này.
He did so well that I could not believe my eyes.
Anh ấy làm tốt đến mức tôi **không tin vào mắt mình**.
When I walked into the room and saw everyone waiting, I honestly could not believe my eyes.
Khi bước vào phòng và thấy mọi người đang chờ, tôi thật sự **không tin vào mắt mình**.
You'll not believe your eyes when you check your gift—it's amazing!
Bạn sẽ **không tin vào mắt mình** khi kiểm tra món quà của mình—thật tuyệt vời!
After the magician’s trick, the kids could not believe their eyes.
Sau màn ảo thuật, bọn trẻ **không tin vào mắt mình**.