"not believe your ears" in Vietnamese
Definition
Khi nghe một điều gì đó quá bất ngờ hoặc khó tin đến mức không tin được mình vừa nghe đúng.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt cảm xúc mạnh khi nghe tin bất ngờ, thường dùng ở văn nói như 'Tôi không tin vào tai mình'. Gần giống với 'không tin vào mắt mình'.
Examples
I couldn't believe my ears when I heard the news.
Khi nghe tin đó, tôi **không tin vào tai mình**.
She said it was free? I did not believe my ears.
Cô ấy nói là miễn phí sao? Tôi **không tin vào tai mình**.
He was so rude, I could not believe my ears.
Anh ta thô lỗ như vậy, tôi **không tin vào tai mình**.
When my boss said I got the promotion, I honestly couldn’t believe my ears.
Khi sếp nói tôi được thăng chức, tôi thật sự **không tin vào tai mình**.
You’re getting married? I can’t believe my ears!
Cậu sắp kết hôn à? Tôi **không tin vào tai mình**!
He apologized after all this time? I didn’t believe my ears for a second.
Anh ấy xin lỗi sau từng ấy thời gian? Tôi **không tin vào tai mình** chút nào.