"not a chance" in Vietnamese
Definition
Dùng để khẳng định rằng điều gì đó chắc chắn không xảy ra, hoặc bạn kiên quyết từ chối một yêu cầu hay đề xuất.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, không dùng trong văn viết hay môi trường trang trọng. "không đời nào" rất mạnh, tương đương "không bao giờ".
Examples
Not a chance! I will not let you drive my car.
**Không đời nào**! Anh sẽ không cho em lái xe của anh đâu.
- Can I have ice cream before dinner? - Not a chance.
- Con ăn kem trước bữa tối được không? - **Không có cửa**.
Do you think he will win the race? Not a chance.
Bạn nghĩ anh ấy sẽ thắng cuộc đua à? **Không đời nào**.
Me clean the whole basement alone? Not a chance.
Tôi tự dọn sạch cả tầng hầm á? **Không có cửa**.
You think they'll lower the prices? Not a chance in this economy.
Bạn nghĩ họ sẽ giảm giá ư? **Không đời nào** trong thời buổi này.
If you think I'm jogging at 5 a.m., not a chance.
Bạn nghĩ tôi sẽ chạy bộ lúc 5 giờ sáng à, **không có cửa**.