"nostalgia" in Vietnamese
Definition
Cảm giác vừa vui vừa buồn khi nhớ về quá khứ, thường là thời thơ ấu hay những ngày xưa.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Nỗi hoài niệm’ thường dùng khi nói về cảm xúc sâu sắc, không dùng cho sự nhớ nhung thông thường. Dùng với các cụm như 'cảm thấy hoài niệm', 'làn sóng hoài niệm'.
Examples
He felt nostalgia when he looked at old family photos.
Anh ấy cảm thấy **nỗi hoài niệm** khi xem lại những bức ảnh gia đình cũ.
Music from my childhood gives me nostalgia.
Âm nhạc thời thơ ấu luôn đem lại cho tôi **nỗi hoài niệm**.
She experienced nostalgia after moving to a new city.
Cô ấy trải qua **nỗi hoài niệm** sau khi chuyển đến thành phố mới.
I get a wave of nostalgia every time I visit my old school.
Mỗi lần ghé thăm trường cũ, tôi lại có một làn sóng **nỗi hoài niệm**.
There's so much nostalgia in those classic movies from the 80s.
Những bộ phim kinh điển từ thập niên 80 chứa đầy **nỗi hoài niệm**.
Sometimes a certain smell brings back intense nostalgia.
Đôi khi một mùi hương nào đó gợi lại **nỗi hoài niệm** mãnh liệt.