Type any word!

"northward" in Vietnamese

về phía bắchướng bắc

Definition

Chỉ sự di chuyển hoặc hướng về phía bắc. Được dùng để nói về hướng, vị trí hoặc sự chuyển động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Có thể dùng làm trạng từ hoặc tính từ (ví dụ: 'northward journey').

Examples

The birds fly northward in the spring.

Những con chim bay **về phía bắc** vào mùa xuân.

The river flows northward through the valley.

Dòng sông chảy **về phía bắc** qua thung lũng.

We drove northward for two hours.

Chúng tôi lái xe **về phía bắc** hai tiếng.

After lunch, we continued our northward hike up the mountain.

Sau bữa trưa, chúng tôi tiếp tục chuyến đi bộ **hướng bắc** lên núi.

There's been a northward shift in the city's population lately.

Gần đây đã có sự dịch chuyển dân số **về phía bắc** của thành phố.

"Just keep going northward and you can't miss it," the ranger said.

"Cứ **đi về phía bắc** là sẽ đến thôi," người kiểm lâm nói.