Type any word!

"norland" in Vietnamese

Norland

Definition

'Norland' có thể chỉ bất kỳ vùng hay miền bắc nào, thường xuất hiện trong văn học hoặc thơ ca. Đây cũng có thể là tên thật hoặc giả tưởng của một địa danh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Norland' hầu như không dùng trong giao tiếp thường ngày, chủ yếu gặp trong văn thơ hoặc tiểu thuyết. Đừng nhầm với 'Norway' hoặc 'Nordland'.

Examples

The cold wind came from the Norland.

Gió lạnh đến từ **Norland**.

A story is set in the land of Norland.

Một câu chuyện lấy bối cảnh ở vùng đất **Norland**.

The people of Norland love the snow.

Người dân **Norland** yêu thích tuyết.

Legends say treasures are hidden deep in Norland.

Truyền thuyết kể rằng báo vật được giấu sâu trong **Norland**.

Have you ever heard tales of Norland winters?

Bạn đã từng nghe những câu chuyện về mùa đông ở **Norland** chưa?

In the fantasy novel, the hero’s home is Norland.

Trong tiểu thuyết giả tưởng, quê hương của nhân vật chính là **Norland**.