Type any word!

"nooks" in Vietnamese

ngóc ngáchgóc nhỏ

Definition

Chỉ những nơi nhỏ, kín đáo hoặc ấm cúng trong phòng, tòa nhà hoặc ngoài trời. Đó là những chỗ riêng tư, khuất tầm mắt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với cụm 'nooks and crannies' để chỉ các ngóc ngách nhỏ. Dùng cho chỗ đọc sách, thư giãn hay những vị trí khó tìm thấy.

Examples

She likes to sit in quiet nooks and read her books.

Cô ấy thích ngồi ở những **ngóc ngách** yên tĩnh để đọc sách.

The garden has many hidden nooks to explore.

Khu vườn có nhiều **ngóc ngách** bí mật để khám phá.

We cleaned all the nooks of the kitchen.

Chúng tôi đã dọn dẹp mọi **ngóc ngách** trong bếp.

There are secret nooks in the old castle where nobody goes.

Có những **ngóc ngách** bí mật trong lâu đài cũ mà không ai tới.

Kids love finding little nooks to hide during hide-and-seek.

Trẻ em thích tìm những **ngóc ngách** nhỏ để trốn khi chơi trốn tìm.

She decorated the house with cozy nooks perfect for relaxing with a cup of tea.

Cô ấy trang trí ngôi nhà bằng những **góc nhỏ** ấm cúng, lý tưởng để thư giãn cùng một tách trà.