Type any word!

"noo" in Vietnamese

nôô

Definition

'nôô' là cách viết phóng đại, hài hước của 'không', thường dùng trên mạng hoặc nhắn tin để từ chối một cách mạnh mẽ hoặc kịch tính.

Usage Notes (Vietnamese)

‘nôô’ chỉ dùng trong hội thoại thân mật hoặc trên mạng để tăng cảm xúc, gây hài hước hoặc kịch tính. Không nên dùng khi cần sự trang trọng.

Examples

Noo, I don't want broccoli!

**Nôô**, em không muốn ăn bông cải xanh!

Why did you delete my file? Noo!

Sao bạn xóa file của mình? **Nôô**!

Noo, that's not what I meant.

**Nôô**, ý mình không phải như vậy đâu.

When my favorite character died, I just screamed 'Noo!' at the TV.

Khi nhân vật mình thích chết, mình chỉ biết hét '**Nôô**!' vào màn hình.

You ate the last cookie? Noo, that was mine!

Bạn ăn cái bánh quy cuối cùng rồi hả? **Nôô**, cái đó của mình mà!

Oh, noo way am I doing that!

Ôi, **nôô**, mình không đời nào làm chuyện đó đâu!