"nonsmoker" in Vietnamese
Definition
Một người không hút thuốc lá, xì gà hoặc các sản phẩm thuốc lá khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng phổ biến trên bảng hiệu, biểu mẫu hoặc trong ngữ cảnh y tế, như 'khu vực không hút thuốc'. Không nhầm với 'người từng hút thuốc'.
Examples
He is a nonsmoker and does not like the smell of cigarettes.
Anh ấy là **người không hút thuốc** và không thích mùi thuốc lá.
This restaurant has a special section for nonsmokers.
Nhà hàng này có khu vực dành riêng cho **người không hút thuốc**.
Are you a nonsmoker?
Bạn có phải là **người không hút thuốc** không?
As a nonsmoker, I always ask for a smoke-free hotel room.
Là **người không hút thuốc**, tôi luôn yêu cầu phòng khách sạn không khói thuốc.
Most of my friends are nonsmokers now, so we choose restaurants with fresh air.
Bây giờ hầu hết bạn bè của tôi đều là **người không hút thuốc**, vì vậy chúng tôi chọn những nhà hàng có không khí trong lành.
On forms, I always check the box for nonsmoker.
Trên các mẫu đơn, tôi luôn tích vào ô dành cho **người không hút thuốc**.