Type any word!

"nonlethal" in Vietnamese

không gây chết người

Definition

Mô tả thứ gì đó không đủ để gây chết người, thường nói về vũ khí hoặc phương pháp không nhằm giết chết.

Usage Notes (Vietnamese)

'Không gây chết người' hay dùng trong quân đội, công an hoặc y tế, như 'vũ khí không gây chết người'. Tuy nhiên, nó vẫn có thể gây thương tích nặng, không có nghĩa là 'vô hại'.

Examples

The police used nonlethal weapons to control the crowd.

Cảnh sát đã dùng vũ khí **không gây chết người** để kiểm soát đám đông.

Rubber bullets are considered nonlethal.

Đạn cao su được coi là **không gây chết người**.

They use nonlethal traps to catch animals safely.

Họ dùng bẫy **không gây chết người** để bắt động vật an toàn.

That spray is nonlethal, but it’ll definitely stop someone from advancing.

Loại bình xịt đó **không gây chết người**, nhưng chắc chắn sẽ khiến ai đó dừng lại.

Many modern security teams prefer nonlethal methods when dealing with threats.

Nhiều đội an ninh hiện đại ưa chuộng các phương pháp **không gây chết người** khi đối phó với mối đe dọa.

Just because it’s labeled nonlethal doesn’t mean it can’t hurt you badly.

Chỉ vì nó được dán nhãn là **không gây chết người** không có nghĩa là bạn không bị thương nặng.