"nong" in Vietnamese
ngốcngớ ngẩn
Definition
Từ lóng để gọi ai đó ngốc nghếch hay ngớ ngẩn, thường dùng đùa hoặc trêu chọc thân mật.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng giữa bạn bè hoặc khi đùa giỡn, không nên dùng trong môi trường nghiêm túc. Từ này xuất phát từ tiếng Anh - Anh.
Examples
Don't be such a nong!
Đừng có **ngốc** như vậy!
He forgot his keys again, what a nong.
Anh ấy lại quên chìa khoá, đúng là một **ngốc**.
Stop acting like a nong.
Đừng cư xử như một **ngốc** nữa.
You absolute nong, that's not how you do it!
Cậu đúng là **ngốc** thật, làm gì có ai làm thế!
Only a nong would wear shorts in this weather.
Chỉ có **ngốc** mới mặc quần đùi trong thời tiết này thôi.
I dropped my phone in the toilet—such a nong move.
Tôi đánh rơi điện thoại vào toilet—đúng là một hành động **ngốc**.