Type any word!

"nolt" in Vietnamese

gia súc (từ cổ, nhất là bò, trâu)

Definition

Từ cổ dùng để chỉ gia súc, đặc biệt là bò và trâu. Hiếm gặp trong hiện đại, chủ yếu thấy trong các văn bản lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất cổ và không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Chủ yếu gặp trong truyện cũ hay tài liệu lịch sử. Sử dụng 'gia súc' trong tiếng Việt hiện đại.

Examples

The farmer owned many nolt in the valley.

Người nông dân sở hữu nhiều **gia súc** ở thung lũng.

In the old days, people traded nolt for goods.

Ngày xưa, người ta trao đổi **gia súc** lấy hàng hóa.

The shepherd counted the nolt every night.

Người chăn cừu đếm **gia súc** mỗi đêm.

You don't hear the word nolt anymore outside of old stories.

Bạn không còn nghe từ '**gia súc**' ngoài những truyện xưa nữa.

My grandfather used to say 'nolt' instead of cattle when he was young.

Ông tôi hồi trẻ gọi '**gia súc**' thay cho bò.

If you read old farm records, you'll see the term nolt a lot.

Nếu bạn đọc sổ sách nông trại cũ, sẽ thấy từ '**gia súc**' nhiều lần.