Type any word!

"noir" in Vietnamese

noir

Definition

'Noir' là thể loại truyện hoặc phim hình sự với bầu không khí đen tối, đầy hoài nghi và các nhân vật mập mờ về đạo đức, thường diễn ra ở thành phố.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong các cụm như 'film noir', 'tiểu thuyết noir'. Không dùng 'noir' chỉ màu đen thông thường.

Examples

Classic noir movies often have mysterious detectives.

Những bộ phim **noir** kinh điển thường có các thám tử bí ẩn.

She loves reading noir novels at night.

Cô ấy thích đọc tiểu thuyết **noir** vào ban đêm.

The new show is a modern noir series.

Chương trình mới là một series **noir** hiện đại.

I'm really into old-school noir—the mood is unbeatable.

Tôi thực sự mê **noir** kiểu cũ—không khí đó không gì sánh được.

His new novel captures all the tension of a true noir story.

Tiểu thuyết mới của anh ấy mang đủ căng thẳng của một câu chuyện **noir** thực thụ.

You can't call it noir without some moral ambiguity and shadows everywhere.

Không thể gọi nó là **noir** nếu không có sự mập mờ về đạo đức và bóng tối ở khắp nơi.