Type any word!

"no spring chicken" in Vietnamese

không còn trẻ nữa

Definition

Cụm từ thân mật này dùng để chỉ ai đó đã không còn trẻ, thường được nói đùa hoặc nhẹ nhàng nhắc đến tuổi tác.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, thường dùng đùa vui hoặc khiêm tốn nói về chính mình. Không nên nói với người dễ nhạy cảm về tuổi tác.

Examples

I'm no spring chicken anymore, but I still love hiking.

Tôi **không còn trẻ nữa**, nhưng tôi vẫn thích đi leo núi.

My father is no spring chicken, but he plays soccer every weekend.

Bố tôi **không còn trẻ nữa**, nhưng ông vẫn chơi bóng đá mỗi cuối tuần.

She joked that she's no spring chicken when talking about her birthday.

Cô ấy đùa rằng mình **không còn trẻ nữa** khi nói về sinh nhật.

He may be no spring chicken, but he runs faster than people half his age.

Anh ấy **không còn trẻ nữa**, nhưng chạy nhanh hơn nhiều người chỉ bằng nửa tuổi mình.

You’re no spring chicken, so don’t try lifting all those heavy boxes yourself.

Bạn **không còn trẻ nữa**, đừng cố tự mình bê hết mấy cái thùng nặng đó.

I know I'm no spring chicken, but I’m up for the challenge!

Tôi biết mình **không còn trẻ nữa**, nhưng tôi sẵn sàng đón nhận thử thách!