"no dice" in Vietnamese
Definition
Cụm từ thân mật dùng để từ chối ai đó hoặc nói việc gì đó không thể thực hiện; thường dùng khi yêu cầu bị từ chối hoặc không thành công.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, tương tự 'no way', không dùng trong văn bản chính thức hay môi trường trang trọng.
Examples
I asked for more money, but my boss said no dice.
Tôi xin thêm tiền nhưng sếp tôi bảo **không được**.
We tried to open the door, but no dice.
Chúng tôi cố mở cửa nhưng **không được**.
Can I have some of your fries? Sorry, no dice.
Cho mình ăn khoai tây chiên của bạn nhé? Xin lỗi, **không được**.
I invited her to the party, but she was like, 'no dice.'
Tôi mời cô ấy đến dự tiệc nhưng cô ấy chỉ trả lời: '**không được**.'
We tried fixing the car ourselves, but no dice — it wouldn't start.
Chúng tôi cố tự sửa xe nhưng **không được** — nó không nổ máy.
He hoped they'd let him in for free, but it was no dice at the door.
Anh ấy mong được vào miễn phí nhưng ở cửa người ta bảo **không được**.