Type any word!

"no big deal" in Vietnamese

không có gì to tátkhông vấn đề gì

Definition

Cụm từ dùng để nói rằng một việc gì đó không quan trọng, không phải vấn đề hoặc dễ giải quyết.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, thường dùng khi ai đó xin lỗi hoặc để làm nhẹ vấn đề. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

Don't worry, it's no big deal.

Đừng lo, **không có gì to tát** đâu.

I forgot your book. Is that a no big deal?

Tớ quên mang sách của bạn rồi. **Không có gì to tát** chứ?

Thanks for helping! "It's no big deal."

Cảm ơn đã giúp nhé! "**Không có gì to tát** đâu."

She spilled some coffee, but it's no big deal.

Cô ấy làm đổ chút cà phê, nhưng **không có gì to tát**.

If you can't make it to the party, it's no big deal.

Nếu bạn không đến được bữa tiệc thì **không có gì to tát** đâu.

Honestly, it was no big deal to fix the issue.

Thật ra, sửa vấn đề đó **không có gì to tát** cả.