"nixed" in Vietnamese
Definition
Từ chối hoặc hủy một ý tưởng, kế hoạch hoặc đề nghị một cách nhanh chóng và không chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong hội thoại hoặc tiêu đề báo chí, không dùng trong văn bản trang trọng. Thường chỉ việc người có quyền quyết định bác bỏ.
Examples
The manager nixed my vacation request.
Quản lý đã **bác bỏ** đơn xin nghỉ phép của tôi.
Our plans were nixed by the weather.
Kế hoạch của chúng tôi đã bị thời tiết **hủy bỏ**.
The boss nixed the new policy.
Sếp đã **bác bỏ** chính sách mới.
They wanted to extend the meeting, but Lisa nixed the idea right away.
Họ muốn kéo dài cuộc họp, nhưng Lisa đã **bác bỏ** ý tưởng đó ngay lập tức.
The board quickly nixed the budget increase.
Ban điều hành đã nhanh chóng **bác bỏ** việc tăng ngân sách.
He had a cool party planned, but his parents totally nixed it.
Anh ấy đã lên kế hoạch một bữa tiệc hay, nhưng bố mẹ anh ấy đã hoàn toàn **hủy bỏ** nó.