"nippers" in Vietnamese
Definition
Kìm cắt là dụng cụ cầm tay nhỏ có hai lưỡi sắc, dùng để cắt dây kẽm, móng tay hoặc vật liệu nhỏ khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kìm cắt' chủ yếu dùng trong bối cảnh kỹ thuật, DIY hoặc chăm sóc cá nhân như 'kìm cắt móng', 'kìm cắt da'.
Examples
He used a pair of nippers to cut the wire.
Anh ấy đã dùng một chiếc **kìm cắt** để cắt dây điện.
The manicurist reached for her nippers to trim my cuticles.
Thợ làm móng lấy **kìm cắt** để tỉa da tay cho tôi.
These nippers are too small for thick nails.
**Kìm cắt** này quá nhỏ để cắt móng dày.
Grab the nippers—we need to snip these loose wires.
Lấy cái **kìm cắt** đi—chúng ta cần cắt những sợi dây này.
Do you want to borrow my nippers for your craft project?
Bạn có muốn mượn **kìm cắt** của tôi cho dự án thủ công không?
My old nippers are getting dull—it takes forever to cut anything now.
**Kìm cắt** cũ của tôi đã bị cùn rồi—giờ cắt cái gì cũng rất lâu.