Type any word!

"nightwalker" in Vietnamese

người đi lang thang ban đêm

Definition

Người đi bộ hoặc lang thang vào ban đêm, nhất là khi hầu hết mọi người đang ngủ. Cũng có thể chỉ người hay thức khuya, hoạt động vào ban đêm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng văn học, hoặc diễn tả một cách thơ mộng, ít gặp trong giao tiếp hàng ngày. Thỉnh thoảng dùng thay cho 'người mộng du' nhưng không phổ biến bằng từ riêng cho 'người mộng du'.

Examples

The city streets were empty except for one nightwalker.

Các con phố vắng tanh, chỉ có một **người đi lang thang ban đêm**.

That owl is a true nightwalker of the forest.

Con cú đó là một **người đi lang thang ban đêm** thực sự của khu rừng.

Some people call him a nightwalker because he loves midnight strolls.

Một số người gọi anh là **người đi lang thang ban đêm** vì anh thích đi dạo lúc nửa đêm.

As a nightwalker, she finds the city most beautiful under the stars.

Là một **người đi lang thang ban đêm**, cô ấy thấy thành phố đẹp nhất dưới những vì sao.

Some writers describe cats as natural nightwalkers.

Một số nhà văn mô tả mèo là **người đi lang thang ban đêm** tự nhiên.

When you see a nightwalker on a quiet street, it makes you wonder what their story is.

Khi bạn nhìn thấy một **người đi lang thang ban đêm** trên con phố yên tĩnh, bạn sẽ tự hỏi câu chuyện của họ là gì.