"nightshirt" in Vietnamese
Definition
Áo ngủ này là kiểu áo dài rộng rãi thường dành cho nam mặc khi ngủ, phủ phần trên cơ thể và thường dài đến gối hoặc dài hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Áo ngủ' dạng này mang tính cổ điển, dành cho nam và ít được dùng thời nay. Khác với 'nightgown' (áo ngủ nữ) và 'pijamas' hiện đại (hai mảnh).
Examples
He wore a blue nightshirt to bed.
Anh ấy mặc **áo ngủ** màu xanh đi ngủ.
My grandfather always sleeps in a nightshirt.
Ông tôi luôn ngủ trong **áo ngủ**.
The nightshirt hangs on the back of the door.
**Áo ngủ** treo ở phía sau cửa.
You don't see many people wearing a nightshirt these days.
Ngày nay, ít người mặc **áo ngủ** kiểu này.
After his shower, he slipped into a comfortable nightshirt.
Sau khi tắm, anh ấy mặc vào **áo ngủ** thoải mái.
The movie showed a boy running downstairs in his nightshirt.
Trong phim, có cảnh cậu bé chạy xuống cầu thang trong **áo ngủ**.