Type any word!

"nightgowns" in Vietnamese

váy ngủ

Definition

Váy ngủ là loại váy rộng rãi, thoải mái mà phụ nữ và bé gái mặc khi đi ngủ. Thường được may từ chất liệu mềm như cotton hoặc lụa.

Usage Notes (Vietnamese)

"Váy ngủ" chủ yếu chỉ dành cho nữ giới; nam giới thường dùng "áo ngủ". Thường gặp trong cụm "váy ngủ lụa", "váy ngủ cotton". Dùng được trong hoàn cảnh mua sắm hoặc sinh hoạt hàng ngày.

Examples

The store sells many colorful nightgowns.

Cửa hàng bán rất nhiều **váy ngủ** nhiều màu sắc.

She bought two new nightgowns for summer.

Cô ấy đã mua hai **váy ngủ** mới cho mùa hè.

My grandmother makes handmade nightgowns.

Bà ngoại tôi may **váy ngủ** thủ công.

After a hot shower, she slipped into one of her favorite nightgowns.

Sau khi tắm nước nóng, cô ấy mặc vào một trong những **váy ngủ** yêu thích của mình.

I keep my winter nightgowns stored away until it gets cold.

Tôi cất giữ **váy ngủ** mùa đông cho đến khi trời lạnh.

The hotel provides fresh nightgowns for guests in every room.

Khách sạn cung cấp **váy ngủ** mới cho khách ở mỗi phòng.