"nice going" in Vietnamese
Definition
Dùng để khen ai đó khi họ làm điều gì tốt, nhưng cũng có thể dùng mỉa mai khi ai đó phạm lỗi.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong môi trường thân thiện, nói chuyện hàng ngày, không dùng trong hoàn cảnh trang trọng. Ngữ điệu là yếu tố chính để hiểu là đang khen hay mỉa mai.
Examples
Wow, nice going! You finished your homework early.
Wow, **làm tốt lắm**! Bạn hoàn thành bài tập sớm quá.
You scored the winning goal? Nice going!
Cậu ghi bàn thắng quyết định à? **Hay lắm!**
Nice going on your exam results!
Kết quả thi của bạn tốt à? **Làm tốt lắm!**
You forgot your keys again? Nice going.
Bạn lại quên chìa khóa rồi à? **Hay lắm.**
Nice going, you just spilled coffee all over my book.
**Hay lắm**, bạn vừa làm đổ cà phê lên sách của tôi.
Hey, you fixed the computer! Nice going.
Này, bạn đã sửa được máy tính rồi! **Làm tốt lắm.**