Type any word!

"next" in Vietnamese

tiếp theo

Definition

Chỉ người hoặc vật đến ngay sau về thời gian, thứ tự hoặc vị trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng trước danh từ ('ngày tiếp theo', 'người tiếp theo'). Có thể dùng thay cho danh từ ('Ai tiếp theo?'). Không nhầm với 'following' trong các ngữ cảnh trang trọng.

Examples

I will see you the next day.

Tôi sẽ gặp bạn vào ngày **tiếp theo**.

Who is next in line?

Ai là người **tiếp theo** trong hàng?

My birthday is next week.

Sinh nhật của tôi là tuần **tiếp theo**.

The next episode of the show airs tomorrow.

Tập **tiếp theo** của chương trình sẽ chiếu vào ngày mai.

Can you pass the ball to the next player?

Bạn có thể chuyền bóng cho cầu thủ **tiếp theo** không?

Sorry, you’re next in line for the cashier.

Xin lỗi, bạn là người **tiếp theo** ở quầy thu ngân.