Type any word!

"newsman" in Vietnamese

nam phóng viênnam nhà báo

Definition

Người đàn ông làm công việc đưa tin, viết bài hoặc dẫn chương trình tin tức trên báo, truyền hình, radio hoặc các phương tiện truyền thông khác.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Nam phóng viên’ hoặc ‘nam nhà báo’ mang sắc thái cũ, nhấn mạnh giới tính nam; ngày nay đa số dùng ‘phóng viên’ hoặc ‘nhà báo’ (không phân biệt giới). Dùng nhiều trong bối cảnh cũ hoặc nhấn mạnh nam giới.

Examples

The newsman interviewed the mayor on live TV.

**Nam phóng viên** đã phỏng vấn thị trưởng trên truyền hình trực tiếp.

A newsman writes stories for the newspaper every day.

Một **nam phóng viên** viết bài cho tờ báo mỗi ngày.

The local newsman reported on the storm.

**Nam phóng viên** địa phương đã đưa tin về cơn bão.

You can always spot the newsman in the crowd—he’s the one with the notepad and camera.

Bạn có thể nhận ra **nam phóng viên** trong đám đông—anh ấy là người cầm sổ ghi chú và máy ảnh.

The veteran newsman had seen everything, from wars to royal weddings.

Người **nam phóng viên** kỳ cựu đã chứng kiến đủ mọi thứ, từ chiến tranh đến các đám cưới hoàng gia.

After the press conference, the newsman stayed behind to get an exclusive quote.

Sau buổi họp báo, **nam phóng viên** đã nán lại để xin phát biểu đặc biệt.