Type any word!

"newsletters" in Vietnamese

bản tin

Definition

Bản tin là email hoặc tài liệu in gửi định kỳ để chia sẻ cập nhật, tin tức hoặc thông tin về một công ty, tổ chức hay chủ đề nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

‘subscribe to a newsletter’ nghĩa là đăng ký nhận bản tin; chủ yếu được gửi qua email, cũng có thể tồn tại dạng in. Không giống như ‘newspaper’, bản tin thường chuyên sâu về một nội dung hay cộng đồng nhỏ hơn.

Examples

I get company newsletters every month.

Tôi nhận **bản tin** công ty mỗi tháng.

School newsletters tell parents about events.

**Bản tin** của trường thông báo sự kiện cho phụ huynh.

Many people subscribe to cooking newsletters.

Nhiều người đăng ký **bản tin** ẩm thực.

I usually delete most newsletters, but some have useful tips.

Tôi thường xóa hầu hết các **bản tin**, nhưng có một số bản tin có mẹo hữu ích.

Sign up for our weekly newsletters to stay updated.

Đăng ký **bản tin** hàng tuần của chúng tôi để luôn cập nhật thông tin.

My inbox is full of newsletters I never read.

Hộp thư của tôi đầy các **bản tin** mà tôi không bao giờ đọc.