"newfangled" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó vừa xuất hiện, hiện đại hoặc phát minh gần đây, nhưng thường bị coi là phức tạp hoặc không tốt bằng cái cũ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hay dùng với sắc thái châm biếm hoặc phàn nàn về cái mới, thường do người lớn tuổi nói về các công nghệ hay xu hướng mới. Ít gặp trong văn bản trang trọng.
Examples
My grandfather refuses to use newfangled phones.
Ông tôi không chịu dùng điện thoại **kiểu mới lạ**.
I don't understand these newfangled apps.
Tôi không hiểu mấy ứng dụng **kiểu mới lạ** này.
She prefers books to newfangled e-readers.
Cô ấy thích sách hơn mấy máy đọc sách **kiểu mới lạ**.
All these newfangled gadgets just confuse me.
Mấy thiết bị **kiểu mới lạ** này chỉ làm tôi rối thêm.
Back in my day, we didn't have all this newfangled technology.
Ngày xưa của tôi chẳng có mấy công nghệ **hiện đại kỳ quặc** như thế này.
Why do we need some newfangled way to make coffee? The old method works fine.
Sao phải có cách pha cà phê **kiểu hiện đại kỳ quặc** nào đó? Cách cũ vẫn ổn mà.