Type any word!

"new" in Vietnamese

mới

Definition

Một vật, ý tưởng hay trải nghiệm vừa xuất hiện, được phát hiện hoặc giới thiệu; chưa từng có trước đây.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ những điều, vật hoặc sự thay đổi vừa xuất hiện. 'brand new' dùng cho đồ hoàn toàn mới, 'new to' nghĩa là ai đó vừa làm quen với điều gì. Không nên nhầm với 'fresh', từ này thường chỉ đồ ăn hoặc không khí.

Examples

I bought a new book yesterday.

Tôi đã mua một cuốn sách **mới** hôm qua.

She found a new job last week.

Cô ấy đã tìm được công việc **mới** tuần trước.

We live in a new house.

Chúng tôi sống trong một ngôi nhà **mới**.

I’m excited about starting my new project next month.

Tôi rất háo hức bắt đầu dự án **mới** vào tháng tới.

That’s a new way to look at things!

Đó là một cách nhìn **mới** về mọi thứ!

She’s new to the team but already fits in well.

Cô ấy **mới** vào nhóm nhưng đã hòa nhập rất tốt.