"nestle" in Vietnamese
Definition
Ở sát hoặc nằm thoải mái bên cạnh ai đó hoặc một vật gì đó; cũng có thể chỉ việc một vật được sắp xếp gọn gàng ở một nơi nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong văn miêu tả; hay đi với 'vào', 'bên', 'trong'. Dùng cho người, động vật, hoặc cả vật thể như nhà cửa. 'snuggle' mang sắc thái ấm áp và gần gũi hơn, còn 'nestle' nhấn mạnh vào vị trí thoải mái.
Examples
The baby nestled in her mother's arms.
Em bé **rúc vào** vòng tay mẹ.
Our cottage nestles among the trees.
Ngôi nhà nhỏ của chúng tôi **nằm nép mình** giữa những hàng cây.
She likes to nestle into the couch with a good book.
Cô ấy thích **rúc vào** ghế với một cuốn sách hay.
I love how the town nestles in the hills, almost hidden from view.
Tôi thích cách thị trấn **nằm nép mình** trong những ngọn đồi, gần như khuất khỏi tầm mắt.
The puppy nestled up against my leg and fell asleep.
Chú cún con **rúc sát** vào chân tôi rồi ngủ thiếp đi.
As the storm raged, we nestled inside by the fire, safe and warm.
Khi cơn bão ập đến, chúng tôi **rúc vào** bên lò sưởi, vừa ấm vừa an toàn.