Type any word!

"nester" in Vietnamese

con vật làm tổngười thích làm tổ ấm

Definition

Là động vật, thường là chim, xây và sử dụng tổ. Cũng dùng cho người hoặc động vật thích làm cho nơi ở trở nên ấm cúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều cho chim nhưng có thể áp dụng cho các loài động vật khác hoặc kể cả người thích làm cho nơi ở trở nên ấm cúng. Không phổ biến khi nói về người, chủ yếu mang tính thơ ca hay hài hước.

Examples

The robin is a common nester in many gardens.

Chim cổ đỏ là một **con vật làm tổ** phổ biến ở nhiều khu vườn.

Many birds are nesters during the spring.

Nhiều loài chim là **con vật làm tổ** vào mùa xuân.

An owl can be a tree nester.

Cú có thể là một **con vật làm tổ** trên cây.

Some people are natural nesters, always making their homes cozy and inviting.

Một số người là **người thích làm tổ ấm** tự nhiên, lúc nào cũng làm nhà cửa ấm cúng, dễ chịu.

After moving in, she became a true nester, decorating every corner of her new place.

Sau khi chuyển nhà, cô ấy trở thành một **người thích làm tổ ấm** thực thụ, trang trí mọi góc của căn nhà mới.

You can always spot a nester by the way they arrange blankets and pillows on the couch.

Bạn luôn nhận ra một **người thích làm tổ ấm** qua cách họ xếp chăn gối trên ghế sofa.