"nerdy" in Vietnamese
Definition
Chỉ người quá đam mê học tập, công nghệ hoặc các sở thích như truyện tranh, game, thường khiến họ có vẻ hơi lập dị hoặc không sành điệu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính thân mật, có thể hài hước nhưng đôi khi mang ý trêu chọc. Thường dùng với kiểu 'kính nerdy', 'sở thích nerdy'. Nhẹ nhàng hơn so với 'kỳ quặc'.
Examples
He is really nerdy and loves science fiction books.
Anh ấy rất **mọt sách** và thích đọc tiểu thuyết khoa học viễn tưởng.
She wears nerdy glasses to school.
Cô ấy đeo kính **mọt sách** đến trường.
His nerdy jokes make everyone laugh.
Những câu đùa **mọt sách** của anh ấy làm mọi người cười.
I was too nerdy to go to that party last night.
Tôi quá **mọt sách** nên không dám đi dự tiệc tối qua.
My friends tease me about my nerdy collection of comic books.
Bạn bè tôi hay chọc ghẹo về bộ sưu tập truyện tranh **mọt sách** của tôi.
You don’t have to hide your nerdy side—just be yourself!
Bạn không cần giấu đi mặt **mọt sách** của mình—cứ là chính mình nhé!