Type any word!

"neighbouring" in Vietnamese

láng giềngbên cạnh

Definition

Chỉ vị trí gần kề, sát cạnh hoặc liền kề với một nơi nào đó. Dùng cho quốc gia, thành phố, hoặc địa điểm nhỏ hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đặt trước danh từ như 'neighbouring country', 'neighbouring house'. Diễn đạt sự gần về không gian, không mang ý nghĩa thân thiện.

Examples

The neighbouring villages look very peaceful.

Những ngôi làng **láng giềng** trông rất yên bình.

We visited a neighbouring country last year.

Năm ngoái chúng tôi đã đến thăm một quốc gia **láng giềng**.

A cat from the neighbouring house comes here often.

Một con mèo từ nhà **bên cạnh** thường đến đây.

There was a power cut in several neighbouring towns last night.

Tối qua bị mất điện ở vài thị trấn **láng giềng**.

He works in a neighbouring office building, so we often meet for lunch.

Anh ấy làm việc ở tòa nhà văn phòng **bên cạnh**, nên chúng tôi thường ăn trưa cùng nhau.

After the game, fans from the neighbouring city celebrated in the streets.

Sau trận đấu, các cổ động viên từ thành phố **láng giềng** đã ăn mừng trên đường.