Type any word!

"neighboring" in Vietnamese

lân cậnbên cạnh

Definition

Nằm gần, sát cạnh hoặc kế bên một nơi khác. Từ này thường dùng để nói về các khu vực, thành phố, quốc gia hoặc vùng lân cận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trước danh từ, ví dụ như 'neighboring countries', 'neighboring towns'. Chỉ dùng cho địa danh, khu vực gần nhau, không dùng cho người.

Examples

We visited the neighboring town last weekend.

Cuối tuần trước chúng tôi đã đến thăm thị trấn **lân cận**.

The neighboring countries signed a peace agreement.

Các quốc gia **lân cận** đã ký thỏa thuận hòa bình.

There is a neighboring park next to the school.

Có một công viên **bên cạnh** trường học.

We got lost in one of the neighboring neighborhoods while looking for the café.

Chúng tôi bị lạc ở một trong những khu phố **lân cận** khi tìm quán cà phê.

Farmers from neighboring villages often trade goods at the market.

Nông dân từ các làng **lân cận** thường trao đổi hàng hóa ở chợ.

Heavy rain caused flooding in some neighboring areas.

Mưa lớn đã gây ngập lụt ở một số khu vực **lân cận**.