"negotiates" in Vietnamese
Definition
Thảo luận với người khác để đạt được thỏa thuận, nhất là trong kinh doanh, chính trị hoặc khi giải quyết vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong môi trường trang trọng như kinh doanh hoặc pháp lý. Hay đi kèm với các từ như 'hợp đồng', 'giá', 'thỏa thuận'. Không dùng cho các việc nhỏ hằng ngày.
Examples
She negotiates the price before buying a car.
Cô ấy **đàm phán** giá trước khi mua xe.
The company negotiates contracts with suppliers.
Công ty **đàm phán** hợp đồng với nhà cung cấp.
He negotiates with his parents about his curfew.
Cậu ấy **đàm phán** với bố mẹ về giờ giới nghiêm.
Our lawyer negotiates better deals than we can on our own.
Luật sư của chúng tôi **đàm phán** các thỏa thuận tốt hơn chúng tôi tự làm.
She always negotiates for extra vacation days during job offers.
Cô ấy luôn **đàm phán** thêm ngày nghỉ khi nhận việc.
The union negotiates new terms for its members every year.
Công đoàn **đàm phán** điều khoản mới cho hội viên mỗi năm.