Type any word!

"negative nancy" in Vietnamese

người hay tiêu cựcngười bi quan

Definition

'Negative Nancy' là cách nói thân mật, có phần hài hước chỉ người hay than phiền hoặc luôn nhìn vào mặt tiêu cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong tình huống thân mật, hài hước. Hay đi liền với 'Don't be a negative Nancy', không phân biệt giới tính.

Examples

Don't be a negative Nancy—try to look on the bright side!

Đừng làm **người hay tiêu cực**—hãy thử nhìn góc tích cực nhé!

Nobody likes working with a negative Nancy.

Không ai thích làm việc với **người hay tiêu cực**.

My brother is such a negative Nancy when it comes to trying new foods.

Anh tôi là **người bi quan** mỗi khi thử món mới.

We need positive vibes—don't be a negative Nancy tonight!

Tối nay cần năng lượng tích cực—đừng làm **người hay tiêu cực** nhé!

She can be a real negative Nancy about group projects.

Cô ấy luôn là **người hay tiêu cực** khi làm bài nhóm.

Whenever plans change, here comes the negative Nancy in the group chat.

Mỗi lần thay đổi kế hoạch là **người bi quan** lại xuất hiện trong nhóm chat.