Type any word!

"negate" in Vietnamese

phủ nhậnlàm vô hiệu

Definition

Khiến cho điều gì đó không còn tác dụng, hoặc phủ nhận rằng điều đó là đúng. Thường dùng khi muốn bác bỏ hoặc làm cho ảnh hưởng của một việc không còn.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang sắc thái trang trọng, thường gặp trong lĩnh vực pháp lý, khoa học hoặc tranh luận. Khác với 'deny' vì nhấn mạnh vào việc làm mất tác động.

Examples

Adding sugar will negate the effects of the medicine.

Nếu thêm đường, tác dụng của thuốc sẽ bị **làm mất**.

She tried to negate his arguments with facts.

Cô ấy đã cố gắng dùng các sự thật để **phủ nhận** lập luận của anh ấy.

One mistake could negate all your hard work.

Chỉ một sai lầm cũng có thể **làm vô hiệu** mọi nỗ lực của bạn.

You can’t just negate my feelings like they don’t matter.

Bạn không thể chỉ đơn giản **phủ nhận** cảm xúc của tôi như thể chúng không quan trọng.

Nothing can negate the joy of finishing a big project.

Không gì có thể **phủ nhận** niềm vui khi hoàn thành một dự án lớn.

His apology doesn’t negate what he did.

Lời xin lỗi của anh ấy không **làm mất** đi những gì anh ấy đã làm.