Type any word!

"needle in a haystack" in Vietnamese

mò kim đáy bểtìm kim trong đống cỏ khô

Definition

Giống như việc tìm một thứ cực kỳ khó hoặc gần như không thể thấy được giữa rất nhiều thứ tương tự khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thường đi với các động từ như 'tìm', 'kiếm'; dùng để nhấn mạnh độ khó khi tìm kiếm gì đó.

Examples

Finding my lost earring in the grass was like searching for a needle in a haystack.

Tìm chiếc bông tai bị mất trên cỏ giống như tìm **kim đáy bể**.

For most people, solving this puzzle is a needle in a haystack.

Với hầu hết mọi người, giải câu đố này giống như **mò kim đáy bể**.

Looking for my friend's car in this huge parking lot feels like a needle in a haystack.

Tìm xe của bạn mình trong bãi đỗ xe khổng lồ này giống như **mò kim đáy bể** vậy.

Honestly, tracking that old receipt down is a needle in a haystack.

Thực sự mà nói, việc lần ra hóa đơn cũ đó đúng là **mò kim đáy bể**.

Finding true love online sometimes feels like a needle in a haystack.

Tìm được tình yêu đích thực trên mạng đôi khi cảm giác như **mò kim đáy bể**.

You can search all day, but it’s a needle in a haystack unless you know what you’re looking for.

Bạn có thể tìm cả ngày, nhưng nếu không biết mình đang tìm gì thì cũng chỉ là **mò kim đáy bể** thôi.