Type any word!

"necessitating" in Vietnamese

đòi hỏibắt buộclàm cho cần thiết

Definition

Khiến cho một việc trở nên cần thiết hoặc không thể tránh khỏi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc văn phong trang trọng. Có thể thay bằng 'yêu cầu', 'bắt buộc' trong cách diễn đạt khác.

Examples

The storm was severe, necessitating changes to our travel plans.

Cơn bão rất lớn, **đòi hỏi** chúng tôi phải thay đổi kế hoạch du lịch.

The injury was serious, necessitating surgery.

Chấn thương nặng, **đòi hỏi** phải phẫu thuật.

The error was discovered, necessitating an immediate fix.

Lỗi đã được phát hiện, **đòi hỏi** phải sửa ngay lập tức.

More staff left than expected, necessitating overtime for everyone else.

Nhiều nhân viên rời đi hơn dự kiến, **đòi hỏi** những người còn lại phải làm thêm giờ.

These delays are necessitating a complete review of our procedures.

Những sự chậm trễ này **đòi hỏi** phải xem xét lại toàn bộ quy trình của chúng ta.

Rising costs are necessitating some tough decisions for the company.

Chi phí tăng cao đang **đòi hỏi** công ty phải đưa ra vài quyết định khó khăn.