Type any word!

"nebs" in Vietnamese

mỏ (chim)mũi (tiếng địa phương, ít dùng)

Definition

'Nebs' là dạng số nhiều của 'neb', nghĩa là mỏ của chim hoặc (không trang trọng, địa phương) mũi của người. Đây là từ cổ hoặc phương ngữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất hiếm gặp, chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc tiếng địa phương Anh cổ. Thường dùng 'beak' (mỏ) hoặc 'nose' (mũi) trong tiếng Anh hiện đại.

Examples

The robin has a small, sharp neb.

Chim robin có **mỏ** nhỏ và sắc.

The eagle's nebs are strong.

**Mỏ** của đại bàng rất khỏe.

Some birds have curved nebs.

Một số loài chim có **mỏ** cong.

He always sticks his neb into other people’s business.

Anh ta lúc nào cũng chõ **mũi** vào chuyện của người khác.

Their nebs were covered in crumbs after eating.

Sau khi ăn, **mỏ** của họ dính đầy vụn bánh.

In this old tale, people with long nebs are said to be curious.

Trong câu chuyện xưa này, những người có **mũi** dài được cho là rất tò mò.