Type any word!

"nebbish" in Vietnamese

người yếu đuốingười nhút nhát

Definition

Người hiền lành, nhút nhát, thiếu tự tin và thường không được chú ý hoặc tôn trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Không trang trọng, mang sắc thái hài hước hoặc thương cảm. Chủ yếu chỉ nam giới, không nên nói trực tiếp với người đó.

Examples

He is a nebbish who never stands up for himself.

Anh ấy là một **người yếu đuối** chưa bao giờ dám bảo vệ bản thân.

The movie's main character is a lovable nebbish.

Nhân vật chính của bộ phim là một **người nhút nhát** đáng mến.

Don't be such a nebbish. Speak your mind!

Đừng làm **người nhút nhát** như thế. Hãy nói ra suy nghĩ của mình!

He always fades into the background—total nebbish.

Anh ấy luôn mờ nhạt giữa đám đông—đúng là một **người yếu đuối**.

People think he's a nebbish, but he's actually very clever.

Mọi người nghĩ anh ấy là một **người yếu đuối**, nhưng thực ra anh ấy rất thông minh.

After years as a nebbish at work, he finally asked for a raise.

Sau nhiều năm là một **người yếu đuối** ở chỗ làm, cuối cùng anh ấy đã xin tăng lương.