Type any word!

"neatness" in Vietnamese

sự ngăn nắpsự gọn gàng

Definition

Sự ngăn nắp là khi mọi thứ sạch sẽ, gọn gàng và được sắp xếp hợp lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để khen ai đó hoặc không gian, ví dụ 'sự ngăn nắp của bàn'. Nhấn mạnh đến vẻ ngoài ngăn nắp, không dùng cho ý nghĩa trừu tượng.

Examples

His neatness makes his room always look clean.

**Sự ngăn nắp** của anh ấy khiến phòng lúc nào cũng sạch sẽ.

The neatness of her handwriting impressed the teacher.

**Sự ngăn nắp** trong chữ viết của cô ấy khiến giáo viên ấn tượng.

We should keep neatness in the kitchen.

Chúng ta nên giữ **sự ngăn nắp** trong bếp.

I admire your neatness—you always keep everything in order!

Tôi ngưỡng mộ **sự ngăn nắp** của bạn—bạn luôn giữ mọi thứ gọn gàng!

Good neatness helps you focus and feel calm.

**Sự ngăn nắp** tốt giúp bạn tập trung và cảm thấy bình tĩnh.

Don’t underestimate the power of neatness in making a good impression.

Đừng đánh giá thấp sức mạnh của **sự ngăn nắp** trong việc gây ấn tượng tốt.